"lingo" in Vietnamese
Definition
Cách nói chuyện đặc biệt của một nhóm hoặc nghề nào đó, người ngoài thường khó hiểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính thân mật, thường dùng cho ngôn ngữ kỹ thuật hoặc tiếng lóng nội bộ (ví dụ: 'biệt ngữ công nghệ', 'biệt ngữ tuổi teen').
Examples
I can't understand all the medical lingo.
Tôi không hiểu hết **biệt ngữ** y khoa.
The kids use their own lingo at school.
Lũ trẻ dùng **biệt ngữ** riêng tại trường.
Tech lingo can be confusing for beginners.
**Biệt ngữ** công nghệ có thể gây khó cho người mới bắt đầu.
Don't worry if you don't know the legal lingo—just ask for help.
Đừng lo nếu bạn không biết **biệt ngữ** pháp lý—hãy hỏi khi cần.
After a few months at the company, I finally picked up the office lingo.
Sau vài tháng làm việc, tôi đã quen với **biệt ngữ** công sở.
All that gamer lingo goes right over my head.
Tất cả **biệt ngữ** game làm tôi không hiểu gì cả.