"lingering" in Vietnamese
Definition
Chỉ những thứ tồn tại lâu, khó biến mất, thường dùng cho cảm xúc, mùi hoặc ảnh hưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang sắc thái miêu tả, hơi văn vẻ. Hay gặp trong cụm 'lingering smell', 'lingering doubts', 'lingering feelings'. Nhấn mạnh sự tồn tại lâu hơn dự kiến.
Examples
There was a lingering smell of coffee in the kitchen.
Trong bếp vẫn còn mùi cà phê **kéo dài**.
He felt a lingering sadness after she left.
Sau khi cô ấy rời đi, anh vẫn cảm thấy nỗi buồn **dai dẳng**.
The rain stopped, but there was a lingering mist over the hills.
Mưa đã tạnh nhưng vẫn còn làn sương **kéo dài** trên đồi.
I have a lingering cough that just won't go away.
Tôi bị ho **dai dẳng** mãi không khỏi.
Despite her apology, there's still a lingering sense of mistrust.
Dù cô ấy đã xin lỗi, vẫn còn lại cảm giác **kéo dài** của sự thiếu tin tưởng.
The movie left a lingering impression on everyone who watched it.
Bộ phim đã để lại ấn tượng **kéo dài** với tất cả những ai xem nó.