"lingerie" بـVietnamese
التعريف
Đồ lót nữ là loại quần áo mặc trong và đồ ngủ dành cho phụ nữ, thường được làm từ chất liệu đẹp và thiết kế quyến rũ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Đồ lót nữ' thường xuất hiện trong bối cảnh thời trang hoặc cửa hàng, và chỉ loại nội y kiểu cách, không phải loại cơ bản. Không dùng số nhiều.
أمثلة
She bought new lingerie for her wedding.
Cô ấy đã mua **đồ lót nữ** mới cho ngày cưới của mình.
This shop sells beautiful lingerie.
Cửa hàng này bán **đồ lót nữ** rất đẹp.
She designs her own lingerie.
Cô ấy tự thiết kế **đồ lót nữ** của riêng mình.
Many women feel more confident when they wear nice lingerie.
Nhiều phụ nữ cảm thấy tự tin hơn khi mặc **đồ lót nữ** đẹp.
Valentine’s Day ads always show fancy lingerie on display.
Quảng cáo ngày Valentine luôn trưng bày những bộ **đồ lót nữ** lộng lẫy.
She never spends much on clothes but likes to treat herself to special lingerie.
Cô ấy không bao giờ chi nhiều tiền cho quần áo, nhưng thích tự thưởng cho mình **đồ lót nữ** đặc biệt.