Type any word!

"linger" in Indonesian

lưu lạikéo dài

Definition

Ở lại một nơi hoặc trạng thái lâu hơn bình thường, hoặc khi một điều gì đó (như cảm xúc hoặc mùi hương) kéo dài hơn thường lệ.

Usage Notes (Indonesian)

Từ thường dùng trong văn miêu tả hoặc văn học. Ví dụ: 'linger in the air' (hương/phấn còn trong không khí), 'linger on' (tiếp diễn lâu), 'linger over' (nán lại, làm gì lâu hơn). Ngụ ý chần chừ hoặc bịn rịn chưa muốn rời đi.

Examples

The smell of coffee lingered in the kitchen.

Mùi cà phê vẫn còn **lưu lại** trong bếp.

She lingered at the door before leaving.

Cô ấy **nán lại** ở cửa trước khi rời đi.

The memory of the day lingered in his mind.

Ký ức về ngày hôm đó vẫn **lưu lại** trong tâm trí anh ấy.

The sadness lingered long after the movie ended.

Nỗi buồn vẫn còn **lưu lại** lâu sau khi bộ phim kết thúc.

He likes to linger over breakfast and read the news.

Anh ấy thích **nán lại** ăn sáng và đọc tin tức.

The feeling of excitement lingered as she walked home.

Cảm giác phấn khích vẫn còn **lưu lại** khi cô ấy đi bộ về nhà.