"linen" in Vietnamese
Definition
Vải lanh là loại vải làm từ cây lanh, có độ bền và nhẹ, thường dùng để may quần áo, ga giường hoặc khăn trải bàn. Từ này cũng dùng cho các loại đồ gia dụng làm từ vải lanh như khăn tắm, khăn bàn hoặc ga trải giường.
Usage Notes (Vietnamese)
"Linen" vừa chỉ loại vải vừa chỉ các vật dụng gia đình như ga giường, khăn trải bàn, khăn tắm làm từ vải lanh. Trong trang phục, thường ám chỉ sự mát mẻ và thoáng khí.
Examples
I bought new linen sheets for my bed.
Tôi mua bộ ga trải giường **vải lanh** mới cho giường mình.
This shirt is made of linen.
Chiếc áo sơ mi này làm bằng **vải lanh**.
Please put the dirty linen in the basket.
Làm ơn bỏ **vải lanh** bẩn vào giỏ.
Hotels always keep extra linen for guests who need it.
Khách sạn luôn dự trữ thêm **vải lanh** cho khách cần.
Summer linen clothes are cool and comfortable.
Quần áo **vải lanh** mùa hè mát mẻ và dễ chịu.
My grandmother gave me her vintage linen tablecloth.
Bà ngoại đã tặng tôi chiếc khăn trải bàn **vải lanh** cổ.