Введите любое слово!

"lineage" in Vietnamese

dòng dõihuyết thống

Definition

‘Dòng dõi’ là lịch sử hoặc nguồn gốc gia đình, chỉ các thế hệ tổ tiên của một người. Cũng có thể dùng để nói về nguồn gốc của một nhóm hay tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Dòng dõi’ được dùng trang trọng trong nghiên cứu lịch sử hoặc gia phả. Nên dùng ‘gia đình’ hoặc ‘họ hàng’ khi nói chuyện thường ngày thay vì ‘dòng dõi’.

Examples

He is proud of his royal lineage.

Anh ấy tự hào về **dòng dõi** hoàng gia của mình.

The lineage of this family goes back hundreds of years.

**Dòng dõi** của gia đình này có từ hàng trăm năm trước.

Researchers are studying the lineage of ancient kings.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu **dòng dõi** của các vị vua cổ đại.

Many traditions have been passed down through her family's lineage.

Nhiều truyền thống đã được truyền lại qua **dòng dõi** gia đình cô ấy.

They traced the lineage of the dance style back to West Africa.

Họ đã lần theo **dòng dõi** phong cách múa này đến Tây Phi.

Genealogists look for written records to prove family lineage.

Nhà nghiên cứu gia phả tìm kiếm tài liệu để xác minh **dòng dõi** gia đình.