Type any word!

"lindy" in Vietnamese

lindy (điệu nhảy swing)Lindy Hop

Definition

Lindy là một điệu nhảy swing nhanh và sôi động, còn gọi là Lindy Hop, xuất hiện từ những năm 1920 và thường nhảy theo nhạc jazz hoặc swing.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong bối cảnh khiêu vũ, thường ám chỉ 'Lindy Hop'. Dễ nhầm với tên riêng 'Lindy'.

Examples

They learned the lindy at their dance class.

Họ đã học **lindy** trong lớp khiêu vũ của mình.

The lindy is a fun and energetic dance.

**Lindy** là một điệu nhảy vui và đầy năng lượng.

He practices the lindy every weekend.

Anh ấy luyện tập **lindy** mỗi cuối tuần.

Have you ever tried dancing the lindy to live jazz music?

Bạn đã từng thử nhảy **lindy** với nhạc jazz sống chưa?

She loves the old-school vibe of a classic lindy.

Cô ấy thích phong cách cổ điển của điệu **lindy**.

A crowded dance floor is the perfect place for a lively lindy.

Sàn nhảy đông người là nơi lý tưởng cho một điệu **lindy** sôi động.