Type any word!

"linden" in Vietnamese

cây đoạncây bồ đề (linden)

Definition

Cây đoạn (hoặc bồ đề) là loại cây có lá hình trái tim và hoa màu vàng thơm ngát, thường trồng ở đường phố và công viên để tạo bóng mát.

Usage Notes (Vietnamese)

'cây đoạn' nhiều nơi còn gọi là 'bồ đề' hoặc 'linden'. Không liên quan đến quả 'chanh'. Hoa của cây này thường pha trà thảo mộc.

Examples

The linden tree has sweet-smelling flowers.

Hoa của cây **đoạn** có mùi thơm ngọt ngào.

People plant linden trees in parks.

Người ta trồng cây **đoạn** trong công viên.

The leaves of the linden are heart-shaped.

Lá của **cây đoạn** có hình trái tim.

In summer, the linden flowers make the whole street smell amazing.

Mùa hè, hoa **cây đoạn** khiến cả con phố thơm ngát.

Some people drink linden tea to relax.

Một số người uống trà **cây đoạn** để thư giãn.

There's a huge old linden in front of my grandmother's house.

Trước nhà bà tôi có một cây **đoạn** già rất to.