"lina" in Vietnamese
Lina (tên riêng)
Definition
Lina là một tên nữ được sử dụng ở nhiều quốc gia và nền văn hóa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường là tên riêng cho nữ, đôi khi là cách gọi ngắn cho các tên dài hơn. Phổ biến ở nhiều quốc gia.
Examples
Lina is my classmate.
**Lina** là bạn cùng lớp của tôi.
Lina likes to draw.
**Lina** thích vẽ.
My best friend is named Lina.
Bạn thân nhất của tôi tên là **Lina**.
Everyone says Lina tells the funniest stories.
Ai cũng nói **Lina** kể chuyện vui nhất.
Did you see the dress Lina wore to the party last night?
Bạn có thấy cái váy **Lina** mặc ở bữa tiệc tối qua không?
When I moved to town, Lina was the first person to welcome me.
Khi tôi chuyển đến thị trấn, **Lina** là người đầu tiên chào đón tôi.