"limousine" en Vietnamese
Definición
Xe limousine là loại ô tô lớn, sang trọng, thường có tài xế riêng và được dùng cho các sự kiện quan trọng như đám cưới hoặc tiệc.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Limousine' chỉ dùng cho loại xe dài, sang trọng, và thường thuê kèm tài xế trong những dịp trọng đại. Không dùng cho mọi xe sang; chú trọng chiều dài và mục đích sử dụng.
Ejemplos
The bride arrived at the church in a white limousine.
Cô dâu đến nhà thờ bằng một chiếc **xe limousine** màu trắng.
We saw a long black limousine parked outside the hotel.
Chúng tôi thấy một chiếc **xe limousine** màu đen dài đỗ trước khách sạn.
They rented a limousine for their anniversary party.
Họ đã thuê một chiếc **xe limousine** cho buổi tiệc kỷ niệm của mình.
After the concert, the singer waved from the window of her limousine.
Sau buổi hòa nhạc, ca sĩ vẫy tay từ cửa sổ chiếc **xe limousine** của mình.
Taking a limousine made them feel like celebrities for a day.
Đi **xe limousine** khiến họ cảm thấy như người nổi tiếng trong một ngày.
You know it’s a big event when a limousine pulls up outside.
Bạn biết đó là sự kiện lớn khi một chiếc **xe limousine** xuất hiện bên ngoài.