Type any word!

"limited" in Vietnamese

hạn chế

Definition

Ở mức độ, số lượng hoặc phạm vi nhỏ, bị hạn chế nên không có nhiều hoặc không dễ tiếp cận. Thường chỉ thời gian, tiền, lựa chọn hoặc khả năng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay đi với danh từ như 'limited time', 'limited options', nghe trang trọng hơn 'ít'. Có thể chỉ sự ít tự nhiên ('limited resources') hoặc bị hạn chế có chủ đích ('limited access').

Examples

We have limited time, so let's start now.

Chúng ta có thời gian **hạn chế**, nên bắt đầu ngay thôi.

The hotel has limited parking spaces.

Khách sạn chỉ có chỗ đậu xe **hạn chế**.

Her English is limited, but she understands a lot.

Tiếng Anh của cô ấy **hạn chế**, nhưng cô ấy hiểu nhiều điều.

Tickets are limited, so don't wait too long.

Vé **hạn chế**, nên đừng chờ quá lâu.

My access to that file is limited right now.

Hiện tại quyền truy cập của tôi vào tệp đó đang bị **hạn chế**.

With our limited budget, we'll have to keep things simple.

Với ngân sách **hạn chế**, chúng ta sẽ phải đơn giản hóa mọi thứ.