Type any word!

"limelight" in Vietnamese

tâm điểmnổi bật trước công chúng

Definition

Khi ai đó trở thành trung tâm chú ý, đặc biệt là trong các sự kiện công chúng hoặc giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

'in the limelight' thường dùng cho người nổi bật trước công chúng, có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.

Examples

She loves being in the limelight at school plays.

Cô ấy thích được ở trong **tâm điểm** trong các vở kịch ở trường.

After the competition, he was in the limelight for weeks.

Sau cuộc thi, anh ấy đã ở trong **tâm điểm** nhiều tuần liền.

Not everyone wants to be in the limelight.

Không phải ai cũng muốn ở trong **tâm điểm**.

Suddenly, after that viral video, she found herself in the limelight.

Đột nhiên, sau video nổi tiếng đó, cô ấy thấy mình ở trong **tâm điểm**.

He prefers to work behind the scenes rather than chase the limelight.

Anh ấy thích làm việc phía sau hậu trường hơn là chạy theo **tâm điểm**.

You shouldn't step into the limelight unless you're ready for criticism too.

Bạn không nên bước vào **tâm điểm** trừ khi bạn sẵn sàng bị chỉ trích.