"limbs" in Vietnamese
Definition
'Chi' là tay và chân của người hoặc động vật, cũng có thể chỉ các cành chính của cây.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chi' thường dùng trong y học hoặc văn bản khoa học, chỉ cả tay lẫn chân chứ không riêng lẻ. Khi nói về cây, 'cành' nghe tự nhiên hơn trong văn học.
Examples
Most animals have four limbs.
Hầu hết các loài động vật đều có bốn **chi**.
She broke one of her limbs while hiking.
Cô ấy bị gãy một **chi** khi đi bộ đường dài.
The tree's limbs were covered in snow.
Các **cành** của cây phủ đầy tuyết.
He stretched out his limbs after sitting for hours.
Anh ấy duỗi các **chi** sau khi ngồi hàng giờ liền.
Children love to climb and swing from the lowest limbs of the big tree.
Trẻ em thích leo trèo và đu trên những **cành** thấp của cây lớn.
She lost feeling in her limbs after sitting in an awkward position.
Cô ấy bị tê các **chi** sau khi ngồi ở tư thế khó chịu.