"limbo" in Vietnamese
Definition
Trạng thái chưa quyết định hoặc đang chờ quyết định mà không biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo. Cũng có thể là một điệu nhảy vùng Caribbean mà người chơi uốn lưng đi qua dưới một thanh ngang.
Usage Notes (Vietnamese)
'In limbo' thường dùng cho công việc, dự án, vụ việc bị treo, chưa giải quyết. Trang trọng hoặc trung tính. Nghĩa điệu nhảy không phổ biến ở Việt Nam. Đừng nhầm với 'purgatory'.
Examples
My job application is still in limbo.
Đơn xin việc của tôi vẫn đang trong trạng thái **lấp lửng**.
After the meeting, the project was left in limbo.
Sau cuộc họp, dự án rơi vào trạng thái **lấp lửng**.
The students waited in limbo for the exam results.
Các học sinh chờ kết quả kiểm tra trong trạng thái **lấp lửng**.
Because of the delay, we're all stuck in limbo right now.
Vì bị trì hoãn, tất cả chúng ta đều đang ở trong **lấp lửng** lúc này.
She felt like her life was in limbo after moving to a new city.
Cô ấy cảm thấy cuộc sống của mình **lấp lửng** sau khi chuyển đến thành phố mới.
At the party, everyone tried the limbo and laughed when the bar got lower.
Ở bữa tiệc, mọi người thử chơi **limbo** rồi cười khi thanh ngang được hạ thấp.