Type any word!

"lilies" in Vietnamese

hoa lilyhoa loa kèn

Definition

Hoa lily hoặc hoa loa kèn là những loài hoa lớn, đẹp, có hình dạng như chiếc kèn, thường có màu trắng, hồng, cam hoặc vàng và mùi thơm dễ chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều ('lilies'). Gắn với ý nghĩa thuần khiết, tang lễ, hoặc lễ Phục sinh trong văn hóa phương Tây. Đừng nhầm lẫn với hoa loa kèn nước (water lilies) hoặc hoa huệ một ngày (daylily).

Examples

There are many lilies in the garden.

Trong vườn có rất nhiều **hoa lily**.

Lilies are my mother's favorite flowers.

**Hoa lily** là loài hoa mẹ tôi thích nhất.

White lilies symbolize purity.

**Hoa lily** trắng tượng trưng cho sự thuần khiết.

She picked a bouquet of lilies for the wedding.

Cô ấy cắm một bó **hoa lily** cho đám cưới.

The scent of fresh lilies filled the entire room.

Mùi thơm của **hoa lily** tươi lan toả khắp phòng.

He couldn’t tell the difference between lilies and tulips.

Anh ấy không thể phân biệt **hoa lily** với hoa tulip.