Ketik kata apa saja!

"liked" in Vietnamese

đã thích

Definition

Đây là thì quá khứ của 'like', dùng khi bạn đã thích ai đó hoặc điều gì đó trong quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'liked' cho cảm xúc, hành động đã xảy ra trong quá khứ. Đừng dùng cho hiện tại. Trong câu hỏi, phủ định: dùng 'Did you like...?', không dùng 'Did you liked...?'.

Examples

I liked the movie we watched last night.

Tôi **đã thích** bộ phim chúng ta xem tối qua.

She liked her birthday present.

Cô ấy **đã thích** món quà sinh nhật của mình.

We liked the food at that restaurant.

Chúng tôi **đã thích** đồ ăn ở nhà hàng đó.

I never liked math when I was in school.

Khi còn đi học, tôi chưa bao giờ **thích** môn toán.

They really liked your idea for the project.

Họ thực sự **đã thích** ý tưởng của bạn cho dự án.

He liked hanging out with friends after work.

Anh ấy **đã thích** đi chơi với bạn sau giờ làm.