"likable" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc vật khiến người khác dễ có cảm tình, muốn gần gũi hay kết bạn. Thường ám chỉ sự thân thiện, dễ thương.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, nói về tính cách, nụ cười, ngoại hình: “dễ mến”, “dễ thương”. Có thể dùng cả cho người và vật nuôi.
Examples
He is a very likable teacher.
Anh ấy là một thầy giáo rất **dễ mến**.
Her smile makes her very likable.
Nụ cười của cô ấy khiến cô ấy rất **dễ mến**.
The puppy is so likable and cute.
Chú cún này **dễ thương** và đáng yêu quá.
Most people find her instantly likable, even if they just met.
Hầu hết mọi người đều thấy cô ấy rất **dễ mến** ngay cả lần đầu gặp mặt.
He's quiet, but there's something really likable about him.
Anh ấy ít nói nhưng có gì đó rất **dễ mến** ở anh.
Everyone agreed the main character was the most likable part of the movie.
Mọi người đều đồng ý rằng nhân vật chính là phần **dễ mến** nhất của bộ phim.