"lightweight" in Vietnamese
Definition
Miêu tả vật gì đó nhẹ, dễ mang theo hoặc di chuyển. Trong thể thao, chỉ hạng cân nhẹ.
Usage Notes (Vietnamese)
"lightweight" thường đứng trước danh từ, ví dụ 'váy lightweight'. Trong thể thao là hạng cân, ngoài ra đôi khi dùng cho người không uống được nhiều rượu. Không nhầm với "light".
Examples
This bag is very lightweight and easy to carry.
Chiếc túi này rất **nhẹ** và dễ mang theo.
He is a lightweight boxer.
Anh ấy là võ sĩ quyền Anh **hạng nhẹ**.
The new laptop is lightweight but powerful.
Chiếc laptop mới này **nhẹ** nhưng lại mạnh mẽ.
I prefer lightweight clothes when I travel in the summer.
Tôi thích mặc quần áo **nhẹ** khi đi du lịch vào mùa hè.
Don’t give him too many drinks—he’s a real lightweight.
Đừng cho anh ấy uống nhiều—anh ấy đúng là một **người nhẹ đô**.
Their new app is fast, simple, and lightweight.
Ứng dụng mới của họ nhanh, đơn giản và **nhẹ**.