"lifts" 的Vietnamese翻译
nâng lênthang máycho đi nhờ xe
释义
"lifts" có thể có nghĩa: (1) nâng lên, (2) thang máy hoặc (3) cho ai đó đi nhờ xe.
用法说明(Vietnamese)
'lifts' là số nhiều của 'lift' (thang máy) trong tiếng Anh-Anh, còn tiếng Anh-Mỹ dùng 'elevator'. Động từ là 'nâng lên'. 'Give a lift' = cho đi nhờ xe.
例句
She lifts the box onto the table.
Cô ấy **nâng** chiếc hộp lên bàn.
The building has two lifts.
Tòa nhà có hai **thang máy**.
He lifts his son high in the air.
Anh ấy **nâng** con trai lên cao.
Could you give me one of those lifts over to the station?
Bạn có thể cho mình **đi nhờ xe** ra ga không?
The gym has new weight lifts for training.
Phòng gym có **máy nâng tạ** mới để tập luyện.
She always lifts my mood when I'm feeling down.
Cô ấy luôn **làm tôi vui lên** khi tôi buồn.