"lifting" in Vietnamese
Definition
Hành động nâng vật gì đó lên cao; thường dùng khi nói về tập tạ trong thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phổ biến cho tập thể hình ('nâng tạ'), hay hành động nhấc vật lên. Không dùng cho nghĩa 'đưa ai đó đi nhờ xe'.
Examples
He is lifting a heavy box.
Anh ấy đang **nâng** một chiếc hộp nặng.
Sarah enjoys lifting weights at the gym.
Sarah thích **nâng tạ** ở phòng gym.
The man is lifting his child up in the air.
Người đàn ông đang **nâng** con của mình lên cao.
I hurt my back lifting all those bags yesterday.
Hôm qua tôi bị đau lưng khi **nhấc** đống túi đó.
Lifting can really build your muscles if you do it regularly.
**Nâng tạ** thường xuyên có thể giúp phát triển cơ bắp rất hiệu quả.
We’re not lifting anything until we have gloves — those things are filthy!
Chúng ta sẽ không **nâng** gì hết cho đến khi có găng tay — mấy thứ đó bẩn lắm!