"lift" in Vietnamese
Definition
Dùng lực để đưa một vật gì đó lên cao. Ngoài ra, còn chỉ thang máy trong tòa nhà hoặc việc cho ai đi nhờ xe.
Usage Notes (Vietnamese)
'lift' thường xuất hiện trong cụm 'nâng hộp', 'ngẩng đầu', 'tập tạ'. 'lift' cũng là 'thang máy' (Anh-Anh), còn ở Mỹ nói 'elevator' nhiều hơn. 'cho đi nhờ xe' là nghĩa thông dụng khi ai đó chở bạn bằng ô tô.
Examples
Can you lift this bag for me?
Bạn có thể **nâng** chiếc túi này cho mình không?
We took the lift to the tenth floor.
Chúng tôi đã đi **thang máy** lên tầng mười.
She gave me a lift home after school.
Sau khi tan học, cô ấy đã **cho mình đi nhờ xe** về nhà.
I’ve been lifting weights at the gym three times a week.
Tôi tập **nâng tạ** ở phòng gym ba lần một tuần.
Could you lift your eyes from your phone for one second?
Bạn có thể **ngẩng mắt** khỏi điện thoại một giây không?
If you miss the last bus, I can lift you back to your hotel.
Nếu bạn lỡ chuyến xe buýt cuối, mình có thể **cho bạn đi nhờ xe** về khách sạn.