Type any word!

"lifestyle" in Vietnamese

lối sống

Definition

Cách mà một người hoặc nhóm người sinh hoạt hằng ngày, bao gồm thói quen, hoạt động và lựa chọn về sức khỏe, công việc và giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với tính từ như 'lối sống lành mạnh', 'lối sống hiện đại'. Diễn tả thói quen và cách sinh hoạt thường ngày. Không giống với 'cuộc sống' hay 'mức sống'.

Examples

I want to have a healthy lifestyle.

Tôi muốn có một **lối sống** lành mạnh.

Her lifestyle is very different from mine.

**Lối sống** của cô ấy rất khác với tôi.

Traveling a lot is part of his lifestyle.

Đi du lịch nhiều là một phần trong **lối sống** của anh ấy.

Many people are trying to change their lifestyle by eating better.

Nhiều người đang cố thay đổi **lối sống** bằng cách ăn uống tốt hơn.

After moving to the city, my lifestyle became much more fast-paced.

Sau khi chuyển đến thành phố, **lối sống** của tôi trở nên nhanh hơn nhiều.

Social media has a big influence on young people's lifestyle today.

Mạng xã hội có ảnh hưởng lớn đến **lối sống** của giới trẻ ngày nay.