"lifesaver" in Vietnamese
Definition
Người hoặc vật cứu ai đó khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn; cũng dùng khi nói về thứ giúp ích rất nhiều trong tình huống khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bạn là cứu tinh!' hoặc 'Cái này đúng là cứu tinh!' Thường dùng trong tình huống cần nhiều giúp đỡ, không phải cho việc nhỏ nhặt.
Examples
Thanks for bringing me water—you’re a lifesaver!
Cảm ơn vì mang nước cho tôi—bạn đúng là **cứu tinh**!
The nurse was a lifesaver during the emergency.
Trong tình huống khẩn cấp, cô y tá là **cứu tinh** thật sự.
This map is a real lifesaver when I get lost.
Khi tôi lạc đường, bản đồ này là **cứu tinh** thực sự.
You fixed my laptop just in time—total lifesaver.
Bạn sửa laptop đúng lúc—quả là **cứu tinh**.
Stuck in the rain without an umbrella? This poncho is a lifesaver.
Kẹt trong mưa mà không có ô? Chiếc áo mưa này là **cứu tinh** đó.
Honestly, that reminder text was a lifesaver—I totally forgot about my appointment.
Thật lòng, tin nhắn nhắc đó là **cứu tinh**—tôi suýt quên mất lịch hẹn.