Type any word!

"lifeline" in Vietnamese

phao cứu sinhcứu cánhnguồn sống

Definition

Điều gì đó giúp bạn sống sót hoặc vượt qua khó khăn, như là sợi dây cứu người, hoặc nguồn hỗ trợ quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng ẩn dụ chỉ sự hỗ trợ lớn về tinh thần, tài chính. Cụm: 'trở thành phao cứu sinh cho ai', 'ném phao cứu sinh' — nghĩa là giúp đỡ ai lúc khó.

Examples

The rescue team threw a lifeline to the man in the water.

Đội cứu hộ ném **phao cứu sinh** cho người đàn ông dưới nước.

The charity became a lifeline for many poor families.

Tổ chức từ thiện đã trở thành **cứu cánh** cho nhiều gia đình nghèo.

My phone is my lifeline when I travel alone.

Khi đi du lịch một mình, điện thoại là **nguồn sống** của tôi.

After losing his job, the unemployment benefits were his only lifeline.

Sau khi mất việc, trợ cấp thất nghiệp là **cứu cánh** duy nhất của anh ấy.

For many elderly people, social clubs serve as a lifeline against loneliness.

Với nhiều người già, các câu lạc bộ xã hội là **nguồn sống** chống lại cô đơn.

Can you give me a lifeline here? I'm really stuck on this problem.

Bạn có thể cho tôi một **phao cứu sinh** không? Tôi đang bí chỗ này quá.