Type any word!

"lifeguard" in Vietnamese

nhân viên cứu hộ

Definition

Nhân viên cứu hộ là người trông coi và bảo vệ sự an toàn của người bơi lội, giúp đỡ khi có người gặp nguy hiểm dưới nước, thường ở bãi biển hoặc hồ bơi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhân viên cứu hộ' là danh từ chỉ nghề nghiệp. Có thể nghe các cụm như 'nhân viên cứu hộ bãi biển', 'nhân viên cứu hộ bể bơi', 'cứu hộ đang làm việc'. Không nhầm với 'áo phao' ('life jacket').

Examples

The lifeguard watches the swimmers at the pool.

**Nhân viên cứu hộ** quan sát những người đang bơi ở bể bơi.

If you need help, call the lifeguard.

Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy gọi **nhân viên cứu hộ**.

The lifeguard blew his whistle.

**Nhân viên cứu hộ** đã thổi còi.

The beach was crowded, but there was always a lifeguard nearby.

Bãi biển rất đông, nhưng luôn có **nhân viên cứu hộ** gần đó.

My cousin worked as a lifeguard last summer.

Mùa hè trước, anh họ tôi đã làm việc như một **nhân viên cứu hộ**.

Don’t swim when there’s no lifeguard on duty.

Đừng bơi khi không có **nhân viên cứu hộ** trực.