اكتب أي كلمة!

"lifeboats" بـVietnamese

thuyền cứu sinh

التعريف

Thuyền cứu sinh là loại thuyền nhỏ được trang bị trên tàu lớn để giúp mọi người trốn thoát an toàn trong trường hợp khẩn cấp như tàu chìm hoặc cháy.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực hàng hải và cứu hộ. Thường dùng ở dạng số nhiều. Không nhầm với 'lifejacket' (áo phao). Liên quan đến các tai nạn trên biển.

أمثلة

There are twenty lifeboats on the ship.

Trên tàu có hai mươi **thuyền cứu sinh**.

People quickly got into the lifeboats during the emergency.

Mọi người nhanh chóng lên **thuyền cứu sinh** khi có sự cố.

Each lifeboat can carry thirty people.

Mỗi **thuyền cứu sinh** có thể chở ba mươi người.

The crew made sure all the lifeboats were ready before leaving the port.

Thủy thủ đoàn đã kiểm tra để đảm bảo tất cả **thuyền cứu sinh** sẵn sàng trước khi rời cảng.

When the alarm sounded, passengers rushed to the lifeboats.

Khi còi báo động vang lên, hành khách lao đến **thuyền cứu sinh**.

It’s standard for cruise ships to have enough lifeboats for everyone on board.

Các tàu du lịch tiêu chuẩn đều có đủ **thuyền cứu sinh** cho mọi người trên tàu.