¡Escribe cualquier palabra!

"lifeboat" en Vietnamese

xuồng cứu sinh

Definición

Một chiếc thuyền nhỏ, chắc chắn đặt trên tàu để cứu người khi xảy ra sự cố hoặc nguy hiểm.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong hoàn cảnh trên biển; đừng nhầm với 'life raft' (bè cứu sinh). Thường gặp trong các cụm như 'launch a lifeboat', 'get into the lifeboat' và nghĩa bóng giúp vượt qua khó khăn.

Ejemplos

We practiced getting into the lifeboat during the safety drill.

Chúng tôi đã tập lên **xuồng cứu sinh** trong buổi diễn tập an toàn.

The ship has enough lifeboats for everyone on board.

Con tàu có đủ **xuồng cứu sinh** cho tất cả mọi người trên boong.

If there is an emergency, we must go to the lifeboat stations.

Nếu có sự cố, chúng ta phải đến các trạm **xuồng cứu sinh**.

The crew launched the lifeboat quickly when they saw the ship was sinking.

Khi thấy tàu đang chìm, thủy thủ đoàn nhanh chóng hạ **xuồng cứu sinh**.

Don't panic—just get to the nearest lifeboat and wait for the crew's instructions.

Đừng hoảng loạn—hãy đến **xuồng cứu sinh** gần nhất và chờ hướng dẫn của thủy thủ đoàn.

For many people, education is like a lifeboat—it gives them a chance to escape poverty.

Đối với nhiều người, giáo dục giống như một **xuồng cứu sinh**—đó là cơ hội thoát nghèo.