"life" بـVietnamese
التعريف
Cuộc sống là trạng thái giúp sinh vật phát triển, sinh sản và phản ứng với môi trường; cũng dùng để nói về trải nghiệm hay sự tồn tại của mỗi người.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong khoa học lẫn giao tiếp hằng ngày. Ví dụ: 'life expectancy' (tuổi thọ), 'life story' (câu chuyện cuộc đời), 'life is short' (cuộc đời ngắn lắm). Không nhầm lẫn với 'alive' (đang sống vào lúc này).
أمثلة
Life is full of surprises.
**Cuộc sống** đầy bất ngờ.
She wants to live a happy life.
Cô ấy muốn sống một **cuộc sống** hạnh phúc.
Plants need water to support life.
Cây cần nước để duy trì **sự sống**.
He chased his dreams all his life.
Anh ấy đã theo đuổi ước mơ suốt **cuộc đời** của mình.
There’s more to life than work and money.
**Cuộc sống** có nhiều thứ hơn là chỉ có công việc và tiền bạc.
She made a new start and rebuilt her life.
Cô ấy bắt đầu lại từ đầu và xây dựng lại **cuộc sống** của mình.