"lieutenants" in Vietnamese
Definition
Trung úy là sĩ quan quân đội hoặc cảnh sát có cấp bậc dưới đại úy. Ngoài ra, còn dùng để chỉ người hỗ trợ, giúp việc trung thành cho lãnh đạo.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực quân đội, công an; từ này còn chỉ người trợ lý đắc lực ngoài bối cảnh quân sự. Lưu ý phát âm Anh-Anh và Anh-Mỹ khác nhau.
Examples
The lieutenants helped organize the soldiers.
**Các trung úy** đã giúp tổ chức binh sĩ.
There are three lieutenants in this police station.
Có ba **trung úy** ở đồn công an này.
The lieutenants listened to their captain's orders.
**Các trung úy** nghe lệnh của đại úy.
All the lieutenants reported to the meeting room for a briefing.
Tất cả **các trung úy** đều có mặt tại phòng họp để nhận thông báo.
The general trusts his lieutenants to carry out important missions.
Tướng quân tin tưởng **các trung úy** sẽ thực hiện các nhiệm vụ quan trọng.
Those two lieutenants are the right hands of the company CEO.
Hai **trung úy** này là cánh tay phải của CEO công ty.