Type any word!

"lieu" in Vietnamese

thay chothay vì (in lieu of)

Definition

'in lieu of' nghĩa là thay cho hoặc thay vì cái gì đó, thường dùng trong văn bản chính thức hoặc pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường chỉ dùng cố định trong cụm 'in lieu of', đặc biệt trong văn bản hợp đồng, pháp luật; tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She took a day off in lieu of overtime pay.

Cô ấy đã nghỉ một ngày **thay cho** tiền làm thêm giờ.

He gave us store credit in lieu of a refund.

Anh ấy đã đưa chúng tôi phiếu mua hàng **thay cho** hoàn tiền.

Can I use my holiday in lieu of sick days?

Tôi có thể dùng ngày nghỉ phép **thay cho** ngày nghỉ ốm được không?

He received time off in lieu after working during the holidays.

Anh ấy đã được nghỉ phép **thay cho** việc làm việc vào ngày lễ.

Some companies offer extra vacation in lieu of a bonus.

Một số công ty cung cấp kỳ nghỉ thêm **thay cho** tiền thưởng.

You can choose to donate money in lieu of bringing a gift.

Bạn có thể chọn quyên góp tiền **thay cho** việc mang quà.