¡Escribe cualquier palabra!

"liege" en Vietnamese

chúa tểlãnh chúa

Definición

Một lãnh chúa phong kiến mà thuộc hạ phải trung thành và phục vụ trong thời Trung Cổ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này mang tính lịch sử, thường xuất hiện trong tiểu thuyết, phim, hoặc game bối cảnh trung cổ. 'my liege' thường dùng để xưng hô với vua hoặc lãnh chúa.

Ejemplos

The knight swore loyalty to his liege.

Hiệp sĩ thề trung thành với **chúa tể** của mình.

The liege demanded taxes from all his vassals.

**Lãnh chúa** yêu cầu tất cả thuộc hạ nộp thuế.

Each vassal was bound to serve his liege in battle.

Mỗi chư hầu đều phải phục vụ **chúa tể** trong chiến trận.

"My liege, your people await your orders," said the advisor.

"**Chúa tể** của tôi, thần dân đang chờ lệnh của ngài," vị cố vấn nói.

In many fantasy novels, rulers are addressed as "my liege."

Trong nhiều tiểu thuyết giả tưởng, các vị vua thường được gọi là "**chúa tể** của tôi."

The loyal subjects knelt before their liege at the coronation.

Thần dân trung thành quỳ trước **chúa tể** trong lễ đăng quang.