اكتب أي كلمة!

"lidocaine" بـVietnamese

lidocainlidocaine

التعريف

Lidocain là thuốc dùng để gây tê một vùng trên cơ thể hoặc giảm đau, thường dùng trong các thủ thuật y tế nhỏ hoặc điều trị một số rối loạn nhịp tim.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Lidocain' chủ yếu xuất hiện trong y học và nha khoa dưới dạng tiêm, gel hoặc miếng dán. Đừng nhầm với các thuốc gây tê khác như 'novocain'.

أمثلة

The dentist used lidocaine before filling my tooth.

Nha sĩ đã dùng **lidocain** trước khi trám răng cho tôi.

Lidocaine helps stop pain during minor surgery.

**Lidocain** giúp giảm đau trong các ca tiểu phẫu.

Doctors use lidocaine to numb the skin before some procedures.

Các bác sĩ dùng **lidocain** để gây tê da trước một số thủ thuật.

I barely felt anything because they gave me lidocaine first.

Tôi hầu như không cảm thấy gì vì họ đã tiêm **lidocain** cho tôi trước.

If you're allergic to lidocaine, make sure to tell your doctor.

Nếu bạn dị ứng với **lidocain**, hãy chắc chắn báo cho bác sĩ biết.

The doctor applied a lidocaine patch to relieve my back pain.

Bác sĩ đã dán miếng dán **lidocain** để giảm đau lưng cho tôi.