Type any word!

"lido" in Vietnamese

bể bơi ngoài trời công cộnglido

Definition

Là hồ bơi ngoài trời dành cho cộng đồng, thường có thêm khu vực ăn uống hoặc giải trí, phổ biến ở Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này phổ biến ở Anh, không dùng cho hồ bơi cá nhân hoặc bãi biển. Chỉ dùng cho hồ bơi ngoài trời mở cửa cho công chúng.

Examples

We went to the lido on Saturday.

Chúng tôi đã đi đến **bể bơi ngoài trời** vào thứ Bảy.

The lido opens at 10 o'clock.

**Bể bơi ngoài trời** mở cửa lúc 10 giờ.

Children must be supervised at the lido.

Trẻ em phải được giám sát tại **bể bơi ngoài trời**.

Let’s grab an ice cream by the lido after our swim.

Sau khi bơi, chúng ta ăn kem cạnh **bể bơi ngoài trời** nhé.

The city renovated its old lido to attract more families in the summer.

Thành phố đã cải tạo **bể bơi ngoài trời** cũ để thu hút thêm nhiều gia đình vào mùa hè.

It gets really busy at the lido on hot days, so arrive early.

Vào những ngày nóng, **bể bơi ngoài trời** rất đông, nên đến sớm.