"lid" in Vietnamese
Definition
Nắp là phần che hoặc đậy phía trên của hộp, hũ hoặc vật chứa khác để bảo vệ hoặc đóng kín bên trong.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng cho nắp hộp, vung nồi, hoặc nắp lọ; khác với 'nắp chai' (cap). Thành ngữ 'đặt nắp lên' thường có nghĩa dừng lại, 'giữ yên lặng' có thể dịch là 'kiềm chế'.
Examples
Please put the lid back on the jar.
Làm ơn đậy **nắp** lại cho hũ đi.
The box has a red lid.
Hộp có **nắp** màu đỏ.
She can’t find the lid for the pot.
Cô ấy không tìm thấy **nắp** của nồi.
You forgot to put the lid on your coffee cup.
Bạn quên đậy **nắp** lên cốc cà phê rồi.
Can you keep a lid on the noise?
Bạn có thể giữ yên lặng (giảm tiếng ồn) không?
The teacher asked us to put a lid on side conversations during class.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi nên đặt **nắp** lên các cuộc trò chuyện ngoài lề trong giờ học (không được nói chuyện riêng).