아무 단어나 입력하세요!

"licorice" in Vietnamese

cam thảokẹo cam thảo

Definition

Cam thảo là một loại kẹo đen ngọt làm từ rễ cây cam thảo. Từ này cũng có thể chỉ bản thân cây cam thảo, dùng để tạo hương vị cho thực phẩm và thuốc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Licorice' chủ yếu nói về kẹo ở phương Tây. Không phải loại kẹo nào cũng chứa cam thảo thật—nhiều loại chỉ dùng hương anise để tạo mùi. Ở Anh, cách viết là 'liquorice'.

Examples

I don't like the taste of licorice.

Tôi không thích vị của **cam thảo**.

She bought some licorice at the candy store.

Cô ấy đã mua một ít **cam thảo** ở cửa hàng kẹo.

Licorice comes from a plant root.

**Cam thảo** có nguồn gốc từ rễ cây.

Some people love licorice, but others think it's too strong.

Có người rất thích **cam thảo**, nhưng cũng có người thấy vị nó quá nặng.

Can you tell if this candy has real licorice or just anise flavor?

Bạn có thể nhận ra kẹo này có **cam thảo** thật hay chỉ hương vị anise không?

When I have a sore throat, I drink tea with a bit of licorice root.

Khi bị đau họng, tôi uống trà với một chút rễ **cam thảo**.