Type any word!

"licking" in Vietnamese

liếmthua đậm

Definition

Hành động dùng lưỡi liếm cái gì đó để nếm, làm sạch hoặc thể hiện tình cảm. Ngoài ra, trong văn nói, còn dùng chỉ sự thua đậm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho động vật hoặc trẻ em. 'take a licking' nghĩa là thua nặng. Không dùng cho nụ hôn lãng mạn.

Examples

The cat gave the kitten a gentle licking.

Con mèo **liếm** nhẹ nhàng chú mèo con.

He got a licking from the dog when he came home.

Khi anh ấy về nhà, chú chó liền **liếm** anh ấy ngay.

She enjoyed the ice cream with slow licking.

Cô ấy thưởng thức cây kem bằng những cái **liếm** chậm rãi.

We took a real licking in that soccer match last night.

Đêm qua đội mình đã **thua đậm** trận bóng đó.

The puppy’s constant licking made everyone laugh.

Chú cún **liếm** liên tục làm mọi người cười.

If you leave food out, expect some licking from the cat.

Nếu để thức ăn ngoài, hãy chờ đợi sẽ có **liếm** từ mèo.