Type any word!

"licenses" in Vietnamese

giấy phép

Definition

Các giấy tờ hoặc sự cho phép chính thức cho phép ai đó làm hoặc sở hữu một điều gì đó, như lái xe, kinh doanh, hoặc sử dụng phần mềm.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Giấy phép’ là dạng số nhiều cho nhiều loại giấy phép như phép lái xe, giấy phép kinh doanh, giấy phép phần mềm. Thường dùng trong văn cảnh pháp lý và hành chính.

Examples

All drivers must have valid licenses.

Tất cả các tài xế đều phải có **giấy phép** hợp lệ.

The government issues business licenses every year.

Chính phủ cấp **giấy phép** kinh doanh mỗi năm.

Many apps require licenses to use all features.

Nhiều ứng dụng yêu cầu **giấy phép** để sử dụng đầy đủ tính năng.

Some licenses take months to process, so apply early.

Một số **giấy phép** phải mất hàng tháng để xử lý, vì vậy hãy nộp đơn sớm.

We had to renew all our business licenses last month.

Chúng tôi đã phải gia hạn tất cả các **giấy phép** kinh doanh vào tháng trước.

Without the right licenses, you could face a big fine.

Nếu không có đúng **giấy phép**, bạn có thể bị phạt nặng.