Herhangi bir kelime yazın!

"license" in Vietnamese

giấy phép

Definition

Một loại giấy tờ chính thức hoặc sự cho phép cho phép bạn làm, sử dụng, hoặc bán thứ gì đó hợp pháp. Thường dùng cho việc lái xe, kinh doanh, hoặc sử dụng phần mềm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức. Các từ ghép phổ biến gồm 'giấy phép lái xe', 'giấy phép kinh doanh', 'giấy phép phần mềm'.

Examples

You need a license to drive a car.

Bạn cần có **giấy phép** để lái xe ô tô.

The shop has a license to sell alcohol.

Cửa hàng này có **giấy phép** bán rượu.

This program requires a valid license.

Chương trình này yêu cầu **giấy phép** hợp lệ.

I forgot to renew my license, so I can't drive right now.

Tôi quên gia hạn **giấy phép** nên bây giờ không thể lái xe.

We had to apply for a new license before opening the restaurant.

Chúng tôi phải xin một **giấy phép** mới trước khi mở nhà hàng.

Make sure your software license hasn't expired.

Hãy chắc rằng **giấy phép** phần mềm của bạn chưa hết hạn.