아무 단어나 입력하세요!

"licence" in Vietnamese

giấy phép

Definition

Giấy tờ chính thức hoặc sự cho phép hợp pháp cho phép bạn làm một việc gì đó, như lái xe hoặc kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'giấy phép lái xe', 'giấy phép kinh doanh'. Đừng nhầm lẫn với các từ đồng âm trong tiếng Anh khi viết tài liệu.

Examples

I need a licence to drive a car.

Tôi cần **giấy phép** để lái xe.

She got her business licence last week.

Cô ấy vừa nhận được **giấy phép** kinh doanh tuần trước.

You can't fish here without a licence.

Bạn không thể câu cá ở đây nếu không có **giấy phép**.

My licence expires next month, so I have to renew it soon.

**Giấy phép** của tôi sẽ hết hạn vào tháng tới, nên tôi phải gia hạn sớm.

He forgot to bring his licence and couldn't rent the car.

Anh ấy quên mang theo **giấy phép**, nên không thể thuê xe được.

Most people keep their licence in their wallet for easy access.

Hầu hết mọi người giữ **giấy phép** trong ví để dễ lấy ra.