"lice" en Vietnamese
Definición
Côn trùng nhỏ sống trên da hoặc tóc của người và động vật, hút máu và thường gây ngứa.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Lice' là dạng số nhiều của 'louse'. Thường chỉ chấy trên đầu, đặc biệt ở trường học. Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc đời thường.
Ejemplos
The school nurse found lice in several students' hair.
Y tá trường phát hiện có **chấy** trong tóc của vài học sinh.
Special shampoo is used to kill lice.
Dầu gội đặc biệt được dùng để diệt **chấy**.
Children often get lice by sharing hats.
Trẻ em thường bị **chấy** khi dùng chung mũ.
"Do you know why she's scratching? She probably has lice."
"Bạn biết tại sao cô ấy cứ gãi đầu không? Có lẽ cô ấy bị **chấy** đấy."
It can be difficult to get rid of lice completely.
Đôi khi rất khó để loại bỏ hết **chấy**.
When kids get lice, parents usually have to wash all the bedding and clothes.
Khi trẻ bị **chấy**, cha mẹ thường phải giặt hết chăn gối và quần áo.