"liberty" en Vietnamese
Definición
Liberty là trạng thái được tự do sống, suy nghĩ hoặc hành động mà không bị kiểm soát hoặc hạn chế bất công. Thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc pháp lý để chỉ quyền tự do cá nhân.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘Liberty’ thường mang sắc thái trang trọng, trang bị nhiều trong các cụm như ‘quyền tự do công dân’, ‘tự do cá nhân’. 'Take liberties' chỉ hành động tự ý hoặc thiếu tôn trọng.
Ejemplos
People fought for liberty in their country.
Mọi người đã chiến đấu vì **tự do** của đất nước mình.
The law protects our liberty.
Pháp luật bảo vệ **tự do** của chúng ta.
She values liberty more than comfort.
Cô ấy coi trọng **tự do** hơn sự thoải mái.
Many people worry when governments limit personal liberty.
Nhiều người lo lắng khi chính phủ hạn chế **tự do** cá nhân.
I took the liberty of moving your meeting to tomorrow.
Tôi đã **tự tiện** chuyển cuộc họp của bạn sang ngày mai.
He tends to take liberties with the rules when no one is watching.
Anh ấy thường **tự ý** làm khác quy tắc khi không ai để ý.