"liberation" in Vietnamese
Definition
Giải phóng là hành động giúp ai đó hoặc điều gì đó trở nên tự do, thường là khỏi sự kiểm soát, áp bức hoặc hạn chế. Nó có thể nói đến tự do chính trị, quyền xã hội hoặc sự giải phóng cá nhân khỏi điều gì đó hạn chế.
Usage Notes (Vietnamese)
"Giải phóng" thường dùng trong bối cảnh lịch sử, chính trị hoặc xã hội, như "giải phóng phụ nữ". Không dùng cho tự do hàng ngày đơn giản.
Examples
The country's liberation was celebrated by everyone.
**Giải phóng** đất nước được mọi người ăn mừng.
She fought for the liberation of oppressed people.
Cô ấy đã chiến đấu vì **giải phóng** những người bị áp bức.
The movement called for the liberation of women.
Phong trào kêu gọi **giải phóng** phụ nữ.
His book explores the journey toward personal liberation.
Cuốn sách của anh ấy khám phá hành trình đến **giải phóng** cá nhân.
True liberation starts in the mind before it happens in the world.
**Giải phóng** thực sự bắt đầu từ tâm trí trước khi xảy ra trong thế giới.
After years of struggle, they finally achieved liberation from the regime.
Sau nhiều năm tranh đấu, họ cuối cùng đã đạt được **giải phóng** khỏi chế độ.