"liberated" in Vietnamese
Definition
Cảm giác được tự do khỏi sự kiểm soát hay ràng buộc, hoặc đã được giải phóng khỏi điều gì đó hạn chế bạn. Cũng dùng cho người, thái độ hay nơi khuyến khích tự do.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người cảm thấy tự do về cảm xúc, xã hội hay chính trị; có thể mô tả phụ nữ hiện đại ('phụ nữ giải phóng'), hoặc lối sống khác biệt. Nếu nói 'cảm thấy giải phóng', dùng khi nói về sự nhẹ nhõm, tự do.
Examples
She felt liberated after quitting her job.
Cô ấy cảm thấy **giải phóng** sau khi nghỉ việc.
The city was liberated at the end of the war.
Thành phố đã được **giải phóng** vào cuối chiến tranh.
He finally felt liberated from his fears.
Anh ấy cuối cùng cũng cảm thấy **giải phóng** khỏi nỗi sợ.
Many people feel liberated when they travel alone for the first time.
Nhiều người cảm thấy **giải phóng** khi lần đầu tiên đi du lịch một mình.
She has a liberated attitude toward life and loves to break old traditions.
Cô ấy có thái độ **giải phóng** với cuộc sống và thích phá vỡ truyền thống cũ.
I feel so liberated when I can just speak my mind without worry.
Tôi cảm thấy rất **giải phóng** khi có thể nói ra suy nghĩ mà không lo lắng.