"liberate" in Vietnamese
Definition
Giúp ai đó hoặc cái gì thoát khỏi tình huống, nơi chốn, hay cảm xúc giới hạn họ. Thường dùng cho người hoặc quốc gia, cũng có thể dùng cho suy nghĩ, cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, lịch sử, chính trị hoặc cảm xúc. Hay đi với 'giải phóng đất nước', 'giải phóng con người', hoặc 'giải phóng tâm trí'. Không nên dùng cho tình huống hàng ngày, bình thường.
Examples
The soldiers helped to liberate the city.
Những người lính đã giúp **giải phóng** thành phố.
We must liberate the animals from the cages.
Chúng ta phải **giải phóng** những con vật khỏi lồng.
She tried to liberate herself from fear.
Cô ấy đã cố gắng **giải phóng** bản thân khỏi nỗi sợ.
The revolution finally liberated the country after years of struggle.
Cuộc cách mạng cuối cùng đã **giải phóng** đất nước sau bao năm đấu tranh.
Reading new books can liberate your imagination.
Đọc sách mới có thể **giải phóng** trí tưởng tượng của bạn.
He wants to liberate his mind from old habits.
Anh ấy muốn **giải phóng** tâm trí khỏi thói quen cũ.