"liberals" in Vietnamese
Definition
Những người ủng hộ tự do cá nhân, bình đẳng, và những thay đổi tiến bộ trong xã hội. Họ thường tin vào vai trò của chính phủ trong việc thúc đẩy công lý và bảo vệ quyền cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong chính trị, nhất là ở Mỹ chỉ những người có quan điểm cấp tiến, thiên tả. Ở các nước khác, ý nghĩa có thể khác nên chú ý ngữ cảnh khi dùng.
Examples
Many liberals support environmental protection laws.
Nhiều **người tự do** ủng hộ luật bảo vệ môi trường.
Liberals often believe in equal rights for all people.
**Những người tự do** thường tin vào quyền bình đẳng cho mọi người.
Some liberals want to increase education spending.
Một số **người tự do** muốn tăng chi cho giáo dục.
You’ll hear liberals arguing for healthcare reform on the news.
Bạn sẽ nghe thấy **những người tự do** tranh luận về cải cách y tế trên bản tin.
Not all liberals agree on every issue, but they share some core values.
Không phải tất cả **những người tự do** đều đồng ý về mọi vấn đề, nhưng họ có những giá trị cốt lõi chung.
My uncle loves debating with liberals about taxes and social programs.
Chú của tôi thích tranh luận với **những người tự do** về thuế và các chương trình xã hội.