아무 단어나 입력하세요!

"liberal" in Vietnamese

tự dophóng khoáng

Definition

Tự do chỉ sự ủng hộ quyền cá nhân, tư duy cởi mở và thường hướng đến sự thay đổi trong xã hội hoặc chính trị; cũng có thể chỉ sự rộng lượng, thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong chính trị đối lập với 'conservative'. 'A liberal amount' nghĩa là số lượng hào phóng, nhiều.

Examples

She has liberal views on education.

Cô ấy có quan điểm **tự do** về giáo dục.

My parents are not very liberal about rules.

Bố mẹ tôi không **phóng khoáng** về các quy định.

He gave a liberal donation to the charity.

Anh ấy đã quyên góp một khoản **rộng lượng** cho tổ chức từ thiện.

He's pretty liberal—he believes everyone should be free to live as they want.

Anh ấy khá **phóng khoáng**—anh tin rằng ai cũng nên sống theo cách mình muốn.

Some people find his liberal attitude refreshing, others think it's too much.

Có người thấy thái độ **phóng khoáng** của anh ấy rất mới mẻ, người khác lại cho là hơi quá.

This city is known for its liberal culture and diversity.

Thành phố này nổi tiếng với văn hóa **phóng khoáng** và sự đa dạng.