"liaison" in Vietnamese
Definition
Người giúp các nhóm giao tiếp và phối hợp hiệu quả với nhau. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ mối quan hệ bí mật hoặc yêu đương giữa hai người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trang trọng trong các lĩnh vực kinh doanh, quân sự hoặc ngoại giao như 'liaison officer'. Không hay dùng trong văn nói thân mật. 'liason' là lỗi chính tả.
Examples
She works as a liaison between the two departments.
Cô ấy làm **người liên lạc** giữa hai phòng ban.
The schools have a liaison to help students transfer.
Các trường có một **người liên lạc** giúp học sinh chuyển trường.
He served as a liaison during the project.
Anh ấy làm **người liên lạc** trong suốt dự án.
Our liaison with the partner company made everything run smoothly.
**Mối liên lạc** với công ty đối tác đã giúp mọi thứ diễn ra trôi chảy.
He was rumored to have a secret liaison with his boss.
Người ta đồn rằng anh ấy có một **mối quan hệ bí mật** với sếp.
If you have any issues, contact the liaison assigned to your team.
Nếu gặp vấn đề gì, hãy liên lạc với **người liên lạc** của nhóm bạn.