Введите любое слово!

"levin" in Vietnamese

tia chớp (cổ văn)sét (thi ca)

Definition

Một từ cổ hoặc thi ca chỉ tia chớp hoặc một luồng sét lóe lên, hiếm khi dùng ngoài văn học cổ hoặc thơ ca.

Usage Notes (Vietnamese)

'levin' chỉ gặp trong truyện giả tưởng hoặc thơ cổ; không dùng trong văn nói hay viết hiện đại.

Examples

The old poem spoke of levin striking the mountain.

Bài thơ cổ kể về **tia chớp** đánh vào núi.

In stories, the wizards called down levin from the sky.

Trong truyện, các pháp sư gọi **tia chớp** từ trên trời xuống.

The knight was blinded by a flash of levin.

Hiệp sĩ bị lóe mắt bởi **tia chớp**.

You almost never see the word levin outside of fantasy books.

Bạn hầu như không thấy từ **tia chớp** ngoài các truyện viễn tưởng.

When the hero raised his sword, a bolt of levin shot down.

Khi anh hùng giơ cao kiếm, một tia **chớp** đánh xuống.

Most people today have no idea what levin means unless they're into old poetry.

Ngày nay hầu hết mọi người không biết **tia chớp** là gì, trừ khi họ thích thơ cổ.