好きな単語を入力!

"levin" in Indonesian

tia chớp (cổ xưa)ánh chớp (văn học cổ)

Definition

Chỉ xuất hiện trong thơ văn cổ, từ này dùng để chỉ tia chớp hoặc sét lóe sáng. Hiếm thấy ngoài các tác phẩm cổ điển.

Usage Notes (Indonesian)

‘levin’ hầu như chỉ dùng trong truyện hoặc thơ cổ điển; không xuất hiện trong đời sống hiện đại.

Examples

The old poem spoke of levin striking the mountain.

Bài thơ xưa kể về **tia chớp** đánh xuống núi.

In stories, the wizards called down levin from the sky.

Trong truyện, các phù thủy triệu hồi **tia chớp** từ trời.

The knight was blinded by a flash of levin.

Hiệp sĩ bị lóa mắt bởi **tia chớp** chớp sáng.

You almost never see the word levin outside of fantasy books.

Bạn gần như không bao giờ thấy từ **tia chớp** ngoài những cuốn sách giả tưởng.

When the hero raised his sword, a bolt of levin shot down.

Khi người anh hùng giơ kiếm lên, một luồng **tia chớp** lao xuống.

Most people today have no idea what levin means unless they're into old poetry.

Ngày nay, hầu hết mọi người không biết **tia chớp** nghĩa là gì, trừ khi họ thích thơ cổ.