Tapez n'importe quel mot !

"lever" in Vietnamese

đòn bẩy

Definition

Đòn bẩy là một máy đơn giản, thường là thanh dài, dùng để nâng hoặc di chuyển vật nặng. Ngoài ra, có thể dùng bóng gió cho một yếu tố giúp đạt được lợi thế hoặc kiểm soát tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong kỹ thuật dùng nguyên nghĩa, còn trong kinh doanh hoặc thương lượng dùng bóng gió. Không nhầm với 'leverage' (lợi thế chiến lược). 'Lever' thường là danh từ.

Examples

He used a lever to lift the heavy rock.

Anh ấy đã dùng một **đòn bẩy** để nâng hòn đá nặng lên.

You can open the lid with a lever.

Bạn có thể mở nắp bằng một **đòn bẩy**.

The machine has a red lever for stopping it.

Máy có một **đòn bẩy** màu đỏ để dừng lại.

In business, cash flow can be a powerful lever for growth.

Trong kinh doanh, dòng tiền có thể là một **đòn bẩy** mạnh mẽ để phát triển.

Just pull that lever and the door will open.

Chỉ cần kéo **đòn bẩy** đó là cửa sẽ mở.

They used the new law as a lever to push for change.

Họ đã dùng luật mới như một **đòn bẩy** để thúc đẩy sự thay đổi.